chim thước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim thuộc họ Quạ, có lông đen trắng, thường được nhắc đến trong văn học cổ: "chim thước" là tên gọi cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, để chỉ loài chim ác là, có tiếng kêu được cho là báo hiệu điềm lành hoặc tin vui.
- Biểu tượng của sự báo tin, điềm lành: trong quan niệm dân gian, "chim thước" xuất hiện thường mang ý nghĩa báo trước tin tốt, đặc biệt là tin về cuộc hội ngộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên cành cao, chim thước hót líu lo như báo tin mừng. (Con chim ác là đang hót như để thông báo một tin vui sắp đến.)
- Trong thơ cổ, hình ảnh chim thước thường gắn với sự hội ngộ của những đôi lứa. (Văn học xưa hay dùng hình tượng chim này để ám chỉ cuộc gặp gỡ của người yêu nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thước báo tin thư": chim thước mang tin tức, thư từ.
- Ngóng trông tựa thể chim thước báo tin thư. (Trông chờ, mong mỏi như chờ chim thước mang thư đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Ác là (danh từ): tên gọi phổ biến hiện nay cho loài chim này.
- Tổ chim ác là rất to và có cấu trúc phức tạp.
- Chim khách (danh từ): một tên gọi khác cùng chỉ loài chim này.
Từ đồng nghĩa
- Ác là: tên gọi thông dụng.
- Chim khách: tên gọi khác dựa trên đặc điểm.
Thành ngữ liên quan
- Thước đậu cành mai: hình ảnh chim thước đậu trên cành mai, thường dùng trong thơ ca để ví von cảnh đẹp và điềm báo tốt lành.
- Cảnh thước đậu cành mai thật nên thơ. (Cảnh tượng chim ác là đậu trên cành mai rất đẹp và nên thơ.)